Công ty CP Quản lý và Kinh doanh chợ nông sản Thủ Đức

CÔNG TY CP QUẢN LÝ & KINH DOANH

CHỢ NÔNG SẢN THỦ ĐỨC

  • Home
  • Giới Thiệu
    • SƠ ĐỒ TỔ CHỨC CÔNG TY
    • CHỨC NĂNG NHIỆM VỤ PHÒNG BAN
  • Ngành Hàng Kinh Doanh
  • Tin tức
  • Giá Nông Sản
  • Cho Thuê Ô Vựa
  • Quan hệ cổ đông
    • CÔNG BỐ THÔNG TIN
    • ĐẠI HỘI CỔ ĐÔNG
      • ĐẠI HỘI CỔ ĐÔNG LẦN 1 NĂM 2018
      • ĐẠI HỘI CỔ ĐÔNG TÀI KHÓA 2018
      • ĐẠI HỘI CỔ ĐÔNG TÀI KHÓA 2019
      • ĐẠI HỘI CỔ ĐÔNG TÀI KHÓA 2021
        • THƯ MỜI – CHƯƠNG TRÌNH – VĂN BẢN ỦY QUYỀN
        • NGÀY CHỐT DANH SÁCH CỔ ĐÔNG THAM DỰ
        • NGHỊ QUYẾT CHỐT DANH SÁCH CỔ ĐÔNG THAM DỰ ĐẠI HỘI
      • ĐẠI HỘI CỔ ĐÔNG TÀI KHÓA 2022
      • ĐẠI HỘI CỔ ĐÔNG TÀI KHÓA 2023
    • BÁO CÁO THƯỜNG NIÊN
    • BÁO CÁO TÀI CHÍNH
    • ĐIỀU LỆ – QUY CHẾ
    • BIỂU MẪU DÀNH CHO CỔ ĐÔNG
  • Liên hệ

BẢNG GIÁ NGÀY 11-06-2021

STTDIỄN GIẢIĐVT09/06/2021
10/06/2021
TĂNG, GIẢM
(TẤN)
TĂNG, GIẢM
(%)
Tổng lượng hàng nhập chợ
(rau & trái cây)
tấn/ngày38363547-289-7.5
1RAU"16901726362.1
+ Đà Lạt"158.55167.58.955.6
+ Đơn dương"161.24161.470.30.1
+ Tùng Nghĩa"378.4368.48-9.92-2.6
+ Long An & Tiền Giang"187.71175.57-12.14-6.5
+ Khác"804.1852.9848.886.1
2TRÁI CÂY"21461821-325-15
STTMẶT HÀNGĐVT
(ĐỒNG)
09/06/2021
10/06/2021
TĂNG, GIẢM
(ĐỒNG)
TĂNG, GIẢM
(%)
RAU
1Bắp cải tròn Đà Lạt Kg110001100000
2BầuKg1500013000-2000-13.3
3Bí đaoKg1500013000-2000-13.3
4Bí ngòi xanhKg120001200000
5Bí đỏ Trà VinhKg8000800000
6Bông cải trắng (Đà Lạt)Kg150001500000
7Bông cải xanh (Đà Lạt)Kg2200020000-2000-9.1
8Cà chua Đà LạtKg1500013000-2000-13.3
9Cà rốt Đà LạtKg160001600000
10Cải bó xôiKg4000035000-5000-12.5
11Cải ngọtKg1500013000-2000-13.3
12Cải thảoKg160001600000
13Cải xanhKg200002000000
14Chanh giấyKg200002000000
15Củ cải trắng Đà LạtKg100001000000
16Củ hành đỏ vĩnh châuKg200002000000
17Dưa leoKg1400013000-1000-7.1
18Hành lá (hành hương)Kg2300020000-3000-13
19Gừng già Buôn Mê ThuộtKg500005000000
20Khổ quaKg1800016000-2000-11.1
21Khoai lang biKg1500012000-3000-20
22Khoai tây hồng Đà LạtKg220002200000
23Ngò rí Gò Công Kg3500025000-10000-28.6
24Đậu côve trắngKg250002500000
25Su suKg100001000000
26Xà lách búp Đà Lạt Kg200002000000
27Tỏi lý sơnKg750007500000
28Hành tây Đà LạtKg150001500000
29Hạt sen HuếKg11000011000000
30Ớt hiềm đỏKg160001600000
TRÁI CÂY
1Bưởi da xanhKg200002000000
2Bưởi năm roiKg200002000000
3Cam sành Vĩnh LongKg200002000000
4Cam xòanKg320003200000
5Dưa hấu dài đỏKg800010000200025
6Dưa hấu sọcKg850090005005.9
7Đu đủ vàng Kg100001000000
8Lê đườngKg270002700000
9Lồng mứtKg200002000000
10Mãng cầu tròn Kg350003500000
11Nhãn huếKg130001300000
12Nhãn xuồngKg600006000000
13Nho đỏ Phan RangKg230002300000
14Quýt đườngKg300003000000
15Quýt tiềuKgkhông có hàngkhông có hàng00
16Táo bi MỹKg675006750000
17Táo Fuji (Hàn Quốc)Kgkhông có hàngkhông có hàng00
18Thanh long Bình ThuậnKg180001800000
19Thanh long Long AnKg280002800000
20Vú sữa Cần ThơKg350003500000
21Xoài cát Hòa Lộc Kg400004000000
22Sầu riêng R6Kg650006500000
23Bưởi da xanh cànhKg350003500000

Copyright 2012 THUDUC AGROMARKET. All Rights Reserved.
  • Dịch vụ khác
  • Thông tin ô vựa
  • Liên hệ